Măng cụt vẫn thường được mệnh danh là “nữ hoàng” của các loại trái cây nhiệt đới bởi hương vị ngọt thanh, dịu mát và rất dễ ăn. Vậy ăn măng cụt có tốt không, ăn với lượng, tần suất bao nhiêu là đủ.
- Đừng nghĩ chỉ là món ăn kèm, đậu Hà Lan sở hữu "quyền năng" sức khỏe tuyệt vời mà không phải ai cũng biết
- Đừng chỉ nghĩ là rau giải nhiệt, mồng tơi mùa hè còn có công dụng "chấn động" này!
Măng cụt là loại trái cây hấp dẫn, phổ biến ở các vùng Đông Nam Á như Việt Nam, Indonesia, Malaysia và Philippines. Loại quả này có lớp vỏ dày màu tím đậm, bao phủ phần thịt quả màu trắng muốt, chia thành các múi thanh ngọt.
Về mặt dinh dưỡng, măng cụt có hàm lượng calo thấp, không chứa chất béo bão hòa hay cholesterol, nhưng lại rất giàu chất xơ, vitamin C, các vitamin nhóm B, cùng các khoáng chất thiết yếu như kali, mangan và magie.

Bên cạnh giá trị ẩm thực, măng cụt còn được công nhận là một trong nhiều loại trái cây có đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm tự nhiên mạnh mẽ nhất.
Tác dụng của măng cụt với sức khỏe
Với những thành phần dinh dưỡng như trên, măng cụt mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Có thể kể đến một số công dụng tuyệt vời của măng cụt như sau:
Hỗ trợ giảm cân: Măng cụt chứa nhiều hợp chất Xanthones giúp giảm tác động của cholesterol xấu và hỗ trợ hiệu quả trong việc chống béo phì. Không những vậy, nó còn giúp tế bào trở nên mềm hơn, chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Vì thế, nếu bạn đang tìm cách giảm cân nhanh đây là loại quả rất phù hợp để bổ sung vào chế độ ăn kiêng.
Ngăn ngừa lão hóa: Xanthones, catechin cùng vitamin A, E, C, B1... có trong măng cụt đều là những chất làm chậm quá trình lão hóa của con người, giảm thâm, mụn vô cùng hiệu quả. Ngoài ra, chúng còn có khả năng hạn chế sự sản sinh các tế bào gây hại, phục hồi tế bào da bị tổn thương. Do đó, bạn có thể dùng nước măng cụt bôi rửa hàng ngày để giảm những tổn thương ở mức độ nhẹ trên da.

Ngăn ngừa ung thư: Hợp chất Xanthones trong măng cụt còn có khả năng kháng viêm và hỗ trợ tiêu diệt các tế bào ung thư. Tuy nhiên, chất này chứa nhiều trong vỏ, có vị đắng và cần phải kết hợp với một số nguyên liệu Đông y khác để làm thuốc điều trị.
Bảo vệ tim mạch: Thành phần alpha-mangostin được tìm thấy trong măng cụt được cho là hoạt chất hỗ trợ tăng cường sức khỏe tim mạch. Từ đó, giúp cơ thể giảm thiểu được tình trạng nhồi máu cơ tim hoặc tình trạng đột quỵ.
Tác dụng phụ của quả măng cụt
Măng cụt có chứa nhiều dưỡng chất, nhưng bạn không nên ăn nhiều mà chỉ nên ăn khoảng 2 quả mỗi ngày và ăn 2 đến 3 lần/tuần là đủ. Ăn quá nhiều măng cụt có thể gây ra những tác dụng phụ như sau:
Nhiễm axit lactic: Nếu ăn liên tục măng cụt trong vòng 1 năm, axit lactic có thể tích tụ trong máu với một lượng lớn, dẫn đến tình trạng nhiễm axit lactic nghiêm trọng. Nếu không được xử trí kịp thời có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Một số triệu chứng khi bị nhiễm axit lactic chẳng hạn như mệt mỏi, buồn nôn,...

Gây dị ứng: Nếu bạn ăn quá nhiều măng cụt cùng lúc, cơ thể có nguy cơ bị dị ứng (đặc biệt là những người cơ địa dị ứng) với những triệu chứng như da mẩn đỏ, sưng, nổi mề đay, ngứa, phát ban, thậm chí sưng môi, họng, tức ngực,...
Ảnh hưởng đến việc điều trị bệnh: Măng cụt có thể gây giảm tác dụng của một số phương pháp điều trị bệnh như hóa trị, xạ trị.
Tác dụng phụ khác: Đau bụng, nhức đầu, gián đoạn giấc ngủ, buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng, chóng mặt, khó thở,... Nếu thấy bất cứ dấu hiệu nào kể trên sau khi ăn măng cụt, bạn nên ngừng ăn và đến thăm khám tại các cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.